Danh sách đầy đủ các ký tự đặc biệt
✅ Ở đây hiển thị nhiều ký tự đặc biệt khác nhau mà bạn có thể sao chép và sử dụng dễ dàng. Bao gồm: ký hiệu chòm sao, biểu tượng mặt cười, ký tự đặc biệt, chỉ số trên và chỉ số dưới (superscript và subscript), ký hiệu toán học, biểu tượng trái tim, dấu đầu dòng (bullet), biểu tượng vị trí, ký hiệu tiền tệ, ký hiệu tiêu đề, huy hiệu và họa tiết trang trí, chữ cái Latinh, chữ Cyril, pinyin (phiên âm La Mã), ký hiệu văn bản, ký hiệu cho nhiều ngôn ngữ, ký tự tab, dấu phụ (diacritics) và emoticon.
Dữ liệu & Tham chiếu
Common Special Symbols
❤❥웃유♋☮✌☏☢☠✔☑♚▲♪✈✞÷↑↓◆◇⊙■□△▽…(rest of symbols)…
Zodiac Symbols
♈ |
♉ |
♊ |
♋ |
♌ |
♍ |
♎ |
♏ |
♐ |
♑ |
♒ |
♓ |
Aries |
Taurus |
Gemini |
Cancer |
Leo |
Virgo |
Libra |
Scorpio |
Sagittarius |
Capricorn |
Aquarius |
Pisces |
Smiley Symbols
☹ |
☺ |
☻ |
(✿◠‿◠) |
(͡° ͜ʖ ͡°) |
≥Ö‿Ö≤ |
(ô‿ô) |
≧◠◡◠≦✌ |
(>‿◠)✌ |
☜(ˆ▽ˆ) |
(‐^▽^‐) |
ᕙ( ^‿ゝ^ c) |
≧◔◡◔≦ |
≧◉◡◉≦ |
(¬‿¬) |
(─‿‿─) |
٩(●̮̃•)۶ |
\ (•◡•) / |
Special Symbols
♠♣♧♡♥❤❥❣♂♀✲☀☼☾☽◐◑☺☻☎☏✿❀№↑↓←→√×÷★℃℉°◆◇⊙■□△▽…(rest)
Numbering Symbols
①②③④⑤⑥⑦⑧⑨⑩…(rest)
Mathematical Symbols
﹢﹣×÷±/=≌∽≦≧≒﹤﹥≈≡≠…(rest)
Heart Symbols
♥❣ღ♠♡♤❤❥
Punctuation Symbols
。,、':∶;?‘’“”…(rest)
Unit Symbols
°′″$¥〒¢£%@℃℉…
Currency Symbols
€£Ұ₴$₰¢₤¥…
Arrow Symbols
↑↓←→↖↗↘↙↔↕…
Symbol Patterns
✐✎✏✑✒✍✉✁✂…
Greek Letters
ΑΒΓΔΕΖΗΘΙΚΛΜΝΞΟΠΡΣΤΥΦΧΨΩαβγδεζνξοπρσηθικλμτυφχψω
Cyrillic Letters
АБВГДЕЁЖЗИЙКЛМНОПРСТУФХЦЧШЩЪЫЬЭЮЯ…
Pinyin
āáǎàōóǒòēéěèīíǐìūúǔùǖǘǚǜü…
Chinese Characters
零壹贰叁肆伍陆柒捌玖拾佰仟…
Japanese Hiragana & Katakana
ぁあぃいぅうぇえぉおかがきぎくぐけげ…
Tabulation Symbols
─ ━│┃╌╍╎╏┄ ┅┆┇┈ ┉┊┋┌┍┎┏…
Crown Symbols
♚ ♛ ♝ ♞ ♜ ♟ ♔ ♕ ♗ ♘ ♖ ♟
Emojis
😀😁😂😃😄😅😆😉😊😋😎😍😘😗😙😚☺…
The Chinese dictionary provides a complete collection of special symbols, nickname symbols, and other special characters: ☎☏✄☪☣☢☠♨« »큐…