Chuyển đổi số sang dạng chữ số Trung Quốc chính thức (大写漢数字)
- Các khoản tiền được viết bằng chữ lớn tiếng Trung 大写 phải được thực hiện bằng các kiểu chuẩn, như kaishu (楷書) hoặc xingshu (行书), để các nét dễ nhận diện và khó bị giả mạo. Ví dụ: 壹、贰、叁、肆、伍、陆、柒、捌、玖、拾、佰、仟、万、亿、圆(元)、角、分、零、整(正)。 - Các đơn vị không được thay thế bằng các ký tự sau: 一、二(两)、三、四、五、六、七、八、九、十、念、毛、另 (hoặc 0); không sử dụng chữ Hán giản thể hoặc ký hiệu tự chế. - Nếu cách viết bằng 大写 kết thúc đúng bằng «元» hoặc «角», phải thêm «整» hoặc «正» sau «元» hoặc «角». Nếu có «分», thì không thêm «整» sau «分». Nếu «人民币» chưa có trong mô tả, hãy thêm; không để khoảng trắng giữa «人民币» và số tiền. Nếu có một «0» ở giữa các chữ số Ả Rập, trong chữ 大写 tiếng Trung phải xuất hiện «零». Ví dụ: $101.50 → 人民币壹佰零壹圆伍角整. Các số 0 liên tiếp trong chữ số Ả Rập tương ứng với chỉ một «零» trong cách viết Trung Quốc. Ví dụ: ¥1,004.56 → 人民币壹仟零肆圆伍角陆分. Nếu chữ số ở vị trí «元» bằng «0», hoặc nhiều số 0 kéo dài đến vị trí «元», nhưng chữ số ở vị trí «角» không bằng 0, thì «零» trong cách viết Trung Quốc có thể được thêm hoặc bỏ. Ví dụ: $1,320.56 → 人民币壹仟叁佰贰拾圆零伍角陆分 hoặc 人民币壹仟叁佰贰拾圆伍角陆分. Tương tự $1,000.56 → 人民币壹仟圆零伍角陆分 hoặc 人民币壹仟圆伍角陆分.